天気が良いので今日は外出しよう
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtThời tiết đẹp nên hôm nay đi chơi thôi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
天
ten / amatsu, ame, ama-
trời, bầu trời, hoàng gia
N5
気
ki, ke / ki
tinh thần, tâm trí, không khí
N3
良
ryou / yo.i, -yo.i, i.i, -i.i
tốt, dễ chịu, có kỹ năng
N5
今
kon, kin / ima
bây giờ, maintenant, ahora
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N5
外
gai, ge / soto, hoka, hazu.su, hazu.reru, to-
bên ngoài, extérieur, fuera
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ので
node
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do nhẹ hơn kara, nối hai mệnh đề, thường dùng trong giải thích lịch sự
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói