彼、全てを失ったように感じたが彼女に救われた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy tưởng chừng mất tất cả nhưng được cô ấy cứu vớt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N3
全
zen / matta.ku, sube.te
toàn bộ, trọn vẹn, tất cả
N3
失
shitsu / ushina.u, u.seru
mất mát, lỗi, sai sót
N3
感
kan
cảm xúc, cảm giác, cảm nhận
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
救
kyuu / suku.u
sự cứu rỗi, cứu giúp, giúp đỡ
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜ように感じる
you ni kanjiru
Chỉ ấn tượng chủ quan hoặc cảm giác cá nhân, gắn với động từ, nghĩa là tôi cảm thấy rằng hoặc có vẻ với tôi
N4
〜ようだ
you da
Chỉ suy đoán dựa trên bằng chứng hoặc ấn tượng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói