Câu
Cấp độ: N4

を繰り返した

Kana: かれ ふたたび しっぱいを くりかえした Romaji: Kare futatabi shippai o kurikaeshita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy lặp lại thất bại một lần nữa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、再び失敗を繰り返した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan