彼、炎が天井まで届く勢いで燃えてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNgọn lửa cháy lan đến trần nhà
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N1
炎
en / honoo
sự viêm nhiễm, ngọn lửa, sự bùng cháy
N5
天
ten / amatsu, ame, ama-
trời, bầu trời, hoàng gia
N1
井
sei, shou / i
Chà, chà, cái nôi, thị trấn
N2
届
kai / todo.keru, -todo.ke, todo.ku
giao hàng, tiếp cận, đến nơi
N2
勢
sei, zei / ikio.i, hazumi
lực lượng, năng lượng, sức mạnh quân sự
N2
燃
nen / mo.eru, mo.yasu, mo.su
cháy, bùng lên, tỏa sáng
Ngữ pháp