Câu
Cấp độ: N3

しようとしたらが壊れてた

Kana: かれ えきで せいさんしようとしたら きかいが こわれてた Romaji: Kare eki de seisan shou to shitara kikai ga kowareteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy định thanh toán ở ga nhưng máy hỏng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、駅で精算しようとしたら機械が壊れてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan