Câu
Cấp độ: N5

震えていた

Kana: かれのてはきょうふでまだふるえていた Romaji: Kare no te wa kyoufu de mada furueite ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tay anh ấy vẫn run vì sợ hãi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の手は恐怖でまだ震えていた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan