Câu
Cấp độ: N3

から見守っていた

Kana: かれは かのじょの ようすを とくから みまもっていた Romaji: Kare wa kanojo no yousu o tooku kara mimamotte ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy âm thầm quan sát cô ấy từ xa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は彼女の様子を遠くから見守っていた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan