Câu
Cấp độ: N4

着いたを拾った

Kana: かのじょ かわに ながれついた えだを ひろった Romaji: Kanojo kawa ni nagaretsuita eda o hirotta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nhặt cành cây trôi trên sông

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、川に流れ着いた枝を拾った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan