Câu
Cấp độ: N4

ができてるのを見て見入ってた

Kana: かのじょ かわの ながれに うずが できてるのを みて しばらく みいってた Romaji: Kanojo kawa no nagare ni uzu ga dekiteru no o mite shibaraku miitteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ngây người nhìn xoáy nước hình thành trong dòng sông

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、川の流れに渦ができてるのを見てしばらく見入ってた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan