Câu
Cấp độ: N3

を立て替えてくれた

Kana: かのじょ りょこうの ひようを たてかえてくれた Romaji: Kanojo ryokou no hiyou o tatekaete kureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ứng trước chi phí du lịch cho tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、旅行の費用を立て替えてくれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan