彼女との不思議な縁を感じるって言ってた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy nói cảm nhận mối duyên kỳ lạ với anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
不
fu, bu
tiêu cực, không, xấu
N4
思
shi / omo.u, omoera.ku, obo.su
suy nghĩ, penser, pensar
N3
議
gi
thảo luận, tham khảo ý kiến, tranh luận
N1
縁
en, -nen / fuchi, fuchi.doru, yukari, yosuga, heri, enishi
sự thân thiết, mối quan hệ, sự kết nối
N3
感
kan
cảm xúc, cảm giác, cảm nhận
N4
言
gen, gon / i.u, koto
nói, từ ngữ, tồi tệ
Ngữ pháp