Câu
Cấp độ: N2

してるが響いてた

Kana: かのじょの タイプライターで げんこうを せいしょしてる おとが ひびいてた Romaji: Kanojo no taipuraitaa de genkou o seisho shite ru oto ga hibii teta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tiếng anh ấy đánh máy bản thảo vang lên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女のタイプライターで原稿を清書してる音が響いてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan