彼女の彼氏のトマトは新鮮だった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCà chua của bạn trai cô ấy tươi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cà chua của bạn trai cô ấy tươi
Hoạt họa thứ tự nét kanji