Câu
Cấp độ: N3

のトマトはだった

Kana: かのじょの かれしの トマトは しんせんだった Romaji: Kanojo no kareshi no tomato wa shinsen datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cà chua của bạn trai cô ấy tươi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の彼氏のトマトは新鮮だった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan