Câu
Cấp độ: N4

をくんで、ことにした

Kana: かのじょの いを くんで うごくことに した Romaji: Kanojo no i o kunde ugoku koto ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi quyết hành động cân nhắc ý cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の意をくんで、動くことにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan