Câu
Cấp độ: N3

になってれなかった

Kana: かのじょの いじになって けっして おれなかった Romaji: Kanojo no iji ni natte kesshite orenakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bướng bỉnh không bao giờ nhượng bộ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の意地になって決して折れなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan