Câu
Cấp độ: N4

なものを欠いてるってづいた

Kana: かのじょの ことばに だいじな ものを かいてるって きづいた Romaji: Kanojo no kotoba ni daiji na mono o kaite ru tte kizuita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nhận ra lời cô ấy thiếu thứ gì quan trọng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の言葉に大事なものを欠いてるって気づいた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan