Câu
Cấp độ: N1

を撫でんだ

Kana: かのじょの かみを なでながら ほほえんだ Romaji: Kanojo no kami o nadenagara hohoenda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy vuốt tóc anh ấy và cười

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の髪を撫でながら微笑んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan