Câu
Cấp độ: N3

かられた

Kana: かのじょは この ちょうさの たいしょうから はずれた Romaji: Kanojo wa kono chousa no taishou kara hazureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bị loại khỏi đối tượng khảo sát này

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はこの調査の対象から外れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan