Câu
Cấp độ: N1

としてことが言ってる

Kana: かのじょは つまとして おっとを ささえることが じぶんの しめいだと いってる Romaji: Kanojo wa tsuma toshite otto o sasaeru koto ga jibun no shimei da to itte ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nói hỗ trợ chồng là sứ mệnh của mình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は妻として夫を支えることが自分の使命だと言ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan