Câu
Cấp độ: N1

してる

Kana: かのじょは かじと しごとを りょうりつしてる Romaji: Kanojo wa kaji to shigoto o ryouritsu shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy cân bằng việc nhà và công việc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は家事と仕事を両立してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan