Câu
Cấp độ: N3

を見としてる

Kana: かのじょは そしきの なかで じぶんの やくわりを みいだそうとしてる Romaji: Kanojo wa soshiki no naka de jibun no yakuwari o miidasou to shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy cố tìm vai trò của mình trong tổ chức

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は組織の中で自分の役割を見出そうとしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan