Câu
Cấp độ: N4

を摘んでった

Kana: かのじょは ののはなを つんで はなたばを つくった Romaji: Kanojo wa no no hana o tsumande hanataba o tsukutta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy hái hoa dại và kết bó hoa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は野の花を摘んで花束を作った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan