Câu
Cấp độ: N4

は黙ってけでも言わなかった

Kana: かのじょは だまって すわってただけで なにも いわなかった Romaji: Kanojo wa damatte suwatteta dake de nanimo iwanakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy chỉ ngồi im lặng không nói gì

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は黙って座ってただけで何も言わなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan