Câu
Cấp độ: N2

させ

Kana: やくそくのじこくをもういちどかくにんさせてください Romaji: Yakusoku no jikoku o mou ichido kakunin sasete kudasai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cho tôi xác nhận lại giờ hẹn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
約束の時刻をもう一度確認させてください - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan