資料をざっと確認したけど、詳細は見てない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi xem qua tài liệu, chưa xem chi tiết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
資
shi
tài sản, nguồn lực, vốn
N4
料
ryou
phí, vật liệu, hoàn trả
N3
確
kaku, kou / tashi.ka, tashi.kameru
sự đảm bảo, vững chắc, chặt chẽ
N3
認
nin / mito.meru, shitata.meru
thừa nhận, chứng kiến, phân biệt
N1
詳
shou / kuwa.shii, tsumabi.raka
chi tiết, đầy đủ, từng phút
N2
細
sai / hoso.i, hoso.ru, koma.ka, koma.kai
mảnh mai, thon gọn, thuôn dài
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜と
to
Chỉ sự đi cùng, trích dẫn, điều kiện tự nhiên, danh sách đầy đủ hoặc liên kết trực tiếp
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính