Câu
Cấp độ: N3

に埋まったを見て

Kana: ゆきに うまった みちを みて かのじょは がいしゅつを あきらめた Romaji: Yuki ni umatta michi o mite kanojo wa gaishutsu o akirameta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nhìn đường phủ tuyết cô ấy từ bỏ việc ra ngoài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
雪に埋まった道を見て彼女は外出を諦めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan