Từ
Kana: する Romaji: suru Cấp độ: N5

する

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm

Câu

Câu liên quan

N4 もう出発するつもり? Mou shuppatsu suru tsumori Bạn định xuất phát rồi à N4 時間が足りなかったので予定を少し変更することにした Jikan ga tarinakatta node yotei o sukoshi henkou suru koto ni shita Vì thiếu thời gian tôi quyết định thay đổi kế hoạch một chút N4 最近忙しいわけではないけど前より時間が少なくなった気がする Saikin isogashii wake de wa nai kedo mae yori jikan ga sukunaku natta ki ga suru Không phải là tôi bận nhưng có cảm giác ít thời gian hơn trước N4 この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa N4 彼の話し方は丁寧だけど、少し硬い感じがする Kare no hanashikata wa teinei da kedo, sukoshi katai kanji ga suru Cách nói của anh ấy lịch sự nhưng hơi cứng N4 この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút N4 最近は忙しくて運動する時間がなかなか取れないんだ Saikin wa isogashikute undou suru jikan ga nakanaka torenai nda Gần đây bận nên khó tìm thời gian tập thể dục N4 そんなに無理をすると体調を崩してしまうかもしれないよ Sonna ni muri o suru to taichou o kuzushite shimau kamo shirenai yo Nếu cố quá có thể bị mệt N4 新しい単語を覚えたらすぐ例文を作るようにするといいよ Atarashii tango o oboetara sugu reibun o tsukuru you ni suru to ii yo Khi học từ mới nên đặt câu ngay
Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan