Câu
Cấp độ: N1

に咲いたを漂わせ

Kana: にわにさいたはながよいにおいをとばらせている Romaji: Niwa ni saita hana ga yoi nioi o tobasete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hoa trong vườn tỏa ra mùi hương dễ chịu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
庭に咲いた花が良い匂いを漂わせている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan