Câu
Cấp độ: N1

かれてした

Kana: かれ チームが ふたてに わかれて さくせんを じっこうした Romaji: Kare chiimu ga futate ni wakarete sakusen o jikkou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đội chia hai và thực hiện chiến thuật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、チームが二手に分かれて作戦を実行した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan