Câu
Cấp độ: N1

態が動いた

Kana: かれの はつげんが きっかけで じたいが うごいた Romaji: Kare no hatsugen ga kikkake de jitai ga ugoita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Phát biểu của anh ấy làm tình hình chuyển động

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の発言がきっかけで事態が動いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan