Câu
Cấp độ: N1

を切らしを駆けがった

Kana: かれは いきを きらせながら さかみちを かけあがった Romaji: Kare wa iki o kirasenagara sakamichi o kakeagatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy chạy lên dốc thở dốc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は息を切らしながら坂道を駆け上がった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan