Câu
Cấp độ: N4

を破ったくせにろかしてた

Kana: かれは やくそくを やぶった くせに あやまるどころか おこりだしてた Romaji: Kare wa yakusoku o yabutta kuse ni ayamaru dokoro ka okori dashiteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phá lời hứa chẳng những không xin lỗi mà còn nổi giận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は約束を破ったくせに謝るどころか怒り出してた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan