Câu
Cấp độ: N5

で船を引っ張った

Kana: かれは ながい なわで ふねを ひっぱった Romaji: Kare wa nagai nawa de fune o hippata
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy kéo thuyền bằng dây thừng dài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は長い縄で船を引っ張った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan