Câu
Cấp độ: N3

を亡くして塞ぎ込んでる

Kana: かのじょ あいいぬを なくして いらい ふさぎこんでる Romaji: Kanojo aiinu o nakushite irai fusagikonderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy buồn bã từ khi mất chó cưng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、愛犬を亡くして以来塞ぎ込んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan