Câu
Cấp độ: N2

の機に漏れようされてる

Kana: かのじょの きみつ じょうほうが がいぶに もれないよう げんじゅうに かんりされてる Romaji: Kanojo no kimitsu jouhou ga gaibu ni morenai you genjuu ni kanri sareteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thông tin mật của cô ấy được quản lý chặt chẽ để không rò rỉ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の機密情報が外部に漏れないよう厳重に管理されてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan