Câu
Cấp độ: N2

に染まっていた

Kana: かのじょのかみはまっしろにそまっていた Romaji: Kanojo no kami wa masshiro ni somatte ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tóc cô ấy nhuộm trắng tinh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の髪は真っ白に染まっていた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan