彼女は不注意で大事な書類を汚してしまった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy vô tình làm bẩn tài liệu quan trọng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
不
fu, bu
tiêu cực, không, xấu
N4
注
chuu / soso.gu, sa.su, tsu.gu
đổ, tưới, rơi (nước mắt)
N4
意
i
ý tưởng, tâm trí, trái tim
N5
大
dai, tai / oo-, oo.kii, -oo.ini
lớn, to, vĩ đại
N4
事
ji, zu / koto, tsuka.u, tsuka.eru
vấn đề, sự việc, sự thật
N5
書
sho / ka.ku, -ga.ki, -gaki
viết, écrire, escritura
N3
類
rui / tagu.i
loại, kiểu, đa dạng
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜てしまう
te shimau
Chỉ hành động đã hoàn thành kèm sắc thái tiếc nuối, bất ngờ hoặc kết quả ngoài dự đoán, gắn với động từ dạng て
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính