Câu
Cấp độ: N4

忙しくてって

Kana: かのじょは いま とても いそがしくて やすむ ひまもないって Romaji: Kanojo wa ima totemo isogashikute yasumu hima mo nai tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bận đến mức không có thời gian nghỉ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は今とても忙しくて休む暇もないって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan