彼女は温かいお茶を飲んで一日の疲れを癒した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy uống trà nóng và xua tan mệt mỏi cả ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N2
温
on / atata.ka, atata.kai, atata.maru, atata.meru, nuku
ấm áp, nóng, templado
N4
茶
cha, sa
trà, thé, hoja de té
N4
飲
in, on / no.mu, -no.mi
uống, hút thuốc, uống
N5
一
ichi, itsu / hito-, hito.tsu
một, một căn bậc hai (số 1), không
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N3
疲
hi / tsuka.reru, -zuka.re, tsuka.rasu
kiệt sức, mệt mỏi, uể oải
N1
癒
yu / i.eru, iya.su, i.yasu
chữa lành, chữa khỏi, làm dịu cơn khát
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ので
node
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do nhẹ hơn kara, nối hai mệnh đề, thường dùng trong giải thích lịch sự
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜か
ka
Đánh dấu câu hỏi, lựa chọn hoặc sự không chắc chắn, xuất hiện cuối câu hoặc giữa lựa chọn
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính