彼女は腰を痛めて動けない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy đau lưng không cử động được
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy đau lưng không cử động được
Hoạt họa thứ tự nét kanji