Câu
Cấp độ: N2

をなびかせて

Kana: かのじょは ちゃいろい かみ を なびかせて ほどうを あるいてた Romaji: Kanojo wa chairoi kami o nabikasete hodou o aruite ta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đi trên vỉa hè với mái tóc nâu bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は茶色い髪をなびかせて歩道を歩いてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan