猫が突然箱から飛び出した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCon mèo đột nhiên nhảy ra khỏi hộp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
猫
byou / neko
mèo, trò chuyện, gato
N3
突
totsu, ka / tsu.ku
đâm, nhô ra, đẩy
N3
然
zen, nen / shika, shika.ri, shika.shi, sa
Đại loại vậy, nếu thế thì...
N3
箱
sou / hako
hộp, rương, thùng
N3
飛
hi / to.bu, to.basu, -to.basu
bay, bỏ qua (trang), rải rác
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜から
kara
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do, tương đương vì hoặc bởi vì, nối hai mệnh đề giải thích
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜か
ka
Đánh dấu câu hỏi, lựa chọn hoặc sự không chắc chắn, xuất hiện cuối câu hoặc giữa lựa chọn