Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N4 畳の部屋に泊まった Tatami no heya ni tomatta Tôi đã ngủ trong phòng tatami N4 説明は至急お願いします Setsumei wa shikyuu onegai shimasu Giải thích xin vội N4 講堂で式典があった Koudou de shikiten ga atta Có buổi lễ ở hội trường N4 週末のハイキングに友達を誘った Shuumatsu no haikingu ni tomodachi o sasotta Tôi rủ bạn đi leo núi cuối tuần N4 階段で転んで膝擦りむいちゃった Kaidan de koronde hiza surimui chattá Tôi trượt cầu thang, đầu gối bị xước N4 食料品を買ってきて Shokuryouhin o katte kite Tôi đã mua thực phẩm N4 首相の声明を読みました Shushou no seimei o yomimashita Tôi đã đọc tuyên bố của thủ tướng N4 ここが試合の主な場だ Koko ga shiai no omo na ba da Đây là địa điểm chính của trận đấu N4 この問題は複雑だ Kono mondai wa fukuzatsu da Vấn đề này phức tạp N4 ストレス溜まったら旅行しなきゃ Sutoresu tamattara ryokou shinakya Khi stress tích tụ phải đi du lịch N4 丁寧に話して Teinei ni hanashite Hãy nói lịch sự N4 下宿探してる Geshuku sagashiteru Tôi đang tìm phòng trọ N4 今日の日程は空いています Kyou no nittei wa aite imasu Lịch hôm nay của tôi trống N4 仕事を続けて Shigoto o tsuzukete Tiếp tục công việc N4 以前より上手になった Izen yori umaku natta Giỏi hơn trước N4 会議に遅れた Kaigi ni okureta Tôi đi họp muộn N4 体育の授業でサッカーをすることになった Taiiku no jugyou de sakkaa o suru koto ni natta Lớp thể dục sẽ chơi bóng đá N4 作文を直して Sakubun o naoshite Sửa bài văn N4 先生は明日テストがあると言いました。 Sensei wa ashita tesuto ga aru to iimashita. Giáo viên nói ngày mai sẽ có kiểm tra. N4 全ての準備が完了しました Subete no junbi ga kanryou shimashita Mọi sự chuẩn bị đã hoàn tất N4 冷房が効きすぎて寒い Reibou ga kikisugite samui Điều hòa mạnh quá lạnh N4 勉強しおわったら遊ぼう Benkyou shi owattara asobou Khi học xong thì đi chơi N4 友達が助けてくれて本当に助かった Tomodachi ga tasukete kurete hontou ni tasukatta Bạn tôi giúp đỡ và điều đó thực sự cứu tôi N4 同じ失敗を何度も繰り返さないでほしい Onaji shippai o nando mo kurikaesanaide hoshii Đừng lặp lại sai lầm nhiều lần