Câu
Cấp độ: N4

が離せ

Kana: あいにく かれは かいぎちゅうで てが はなせない Romaji: Ainiku kare wa kaigi chuu de te ga hanasenai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tiếc thay anh ấy đang họp không rảnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
あいにく彼は会議中で手が離せない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan