Câu
Cấp độ: N5

を壊した

Kana: かれの はつげんが ばをこわした Romaji: Kare no hatsugen ga ba o kowashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Lời nói của anh ấy phá hỏng không khí

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の発言が場を壊した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan