彼の肩が凝って仕方ない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtVai anh ấy cứng quá không chịu nổi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Vai anh ấy cứng quá không chịu nổi
Hoạt họa thứ tự nét kanji