Câu
Cấp độ: N4

が凝って

Kana: かれ かれの かたが こって しかたがない Romaji: Kare kare no kata ga kotte shikata ga nai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Vai anh ấy cứng quá không chịu nổi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の肩が凝って仕方ない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan