Câu
Cấp độ: N1

としてしてる

Kana: かれは ふるい かたなを たからものとして ほかんしてる Romaji: Kare wa furui katana o takaramono toshite hokan shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy giữ thanh kiếm cũ như báu vật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は古い刀を宝物として保管してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan