彼は味方のふりをしながら実は敵だったって判明した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHóa ra anh ấy giả vờ là đồng minh nhưng thực ra là kẻ thù
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
味
mi / aji, aji.wau
hương vị, mùi vị, vị giác
N4
方
hou / kata, -kata, -gata
hướng, người, phương án thay thế
N3
実
jitsu, shitsu / mi, mino.ru, makoto, mino, michi.ru
thực tế, sự thật, hạt giống
N1
敵
teki / kataki, ada, kana.u
kẻ thù, đối thủ
N3
判
han, ban / waka.ru
phán quyết, chữ ký, con dấu
N4
明
mei, myou, min / a.kari, aka.rui, aka.rumu, aka.ramu, aki.raka, a.keru, -a.ke, a.ku, a.kuru, a.kasu
sáng sủa, nhẹ nhàng, rõ ràng
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ながら
nagara
Chỉ hai hành động xảy ra cùng lúc do cùng một chủ thể thực hiện, gắn với gốc động từ, nghĩa là vừa làm việc này vừa làm việc khác
N4
〜ながらも
nagara mo
Chỉ sự tương phản giữa hai ý, gắn với gốc động từ hoặc tính từ, nghĩa là mặc dù hoặc tuy vậy
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính