Câu
Cấp độ: N3

を持って戦に向かった

Kana: かれは ぶきを もって せんじょうに むかった Romaji: Kare wa buki o motte senjou ni mukatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy cầm vũ khí ra chiến trường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は武器を持って戦場に向かった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan