彼は紙を裂くような鋭い声で怒りを露わにした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy để lộ sự giận dữ bằng giọng sắc như xé giấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
紙
shi / kami
giấy, giấy, papel
N1
裂
retsu / sa.ku, sa.keru, -gi.re
chia, xé, rách
N2
鋭
ei / surudo.i
nhọn, sắc bén, cạnh
N3
声
sei, shou / koe, kowa-
giọng nói, voix, voz
N3
怒
do, nu / ika.ru, oko.ru
tức giận, bị xúc phạm, colère
N1
露
ro, rou / tsuyu
sương, nước mắt, phơi bày
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ようだ
you da
Chỉ suy đoán dựa trên bằng chứng hoặc ấn tượng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói