Câu
Cấp độ: N3

ようなわにした

Kana: かれは かみを さくような するどい こえで いかりを あらわにした Romaji: Kare wa kami o saku you na surudoi koe de ikari o arawa ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy để lộ sự giận dữ bằng giọng sắc như xé giấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は紙を裂くような鋭い声で怒りを露わにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan